Type any word!

"brazenly" in Vietnamese

một cách trơ trẽnmột cách táo bạo

Definition

Làm điều gì đó một cách trơ trẽn hoặc táo bạo mà không hề xấu hổ hay sợ bị đánh giá.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang ý nghĩa tiêu cực, dùng trong trường hợp ai đó làm gì đó quá trơ trẽn như 'brazenly lie', 'brazenly ignore', v.v. Không dùng trong văn bản trang trọng trừ khi muốn nhấn mạnh.

Examples

He brazenly lied to his teacher.

Anh ấy **một cách trơ trẽn** nói dối cô giáo.

She brazenly ignored the warning signs.

Cô ấy **một cách trơ trẽn** phớt lờ các dấu hiệu cảnh báo.

The cat brazenly jumped onto the table.

Con mèo **một cách táo bạo** nhảy lên bàn.

He walked brazenly into the meeting, twenty minutes late.

Anh ấy **một cách trơ trẽn** bước vào cuộc họp, muộn 20 phút.

"You can't just brazenly take credit for my work!" she protested.

"Anh không thể chỉ **một cách trơ trẽn** nhận công về việc làm của tôi được!" cô ấy phản đối.

The thief brazenly stole her purse in broad daylight.

Tên trộm **một cách trơ trẽn** cướp ví của cô ấy giữa ban ngày.