Type any word!

"bray" in Vietnamese

kêu be be (lừa)nói/lên tiếng ầm ĩ, thô lỗ

Definition

Kêu to, the thé như lừa; cũng dùng để chỉ việc ai đó nói hay cười một cách lớn tiếng, thô lỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về lừa hoặc động vật tương tự; cũng có thể nói về người cười hoặc nói to, chói tai (mang ý châm biếm hay tiêu cực). Ít gặp trong hội thoại hàng ngày.

Examples

The donkey began to bray loudly at sunrise.

Con lừa bắt đầu **kêu be be** to vào lúc bình minh.

You can hear a bray from the farm every morning.

Mỗi sáng đều nghe thấy tiếng **kêu be be** từ trang trại.

The children laughed at the donkey’s loud bray.

Bọn trẻ cười khi nghe tiếng **kêu be be** to của con lừa.

He tends to bray with laughter at his own jokes.

Anh ấy thường **cười ầm ĩ** trước những câu chuyện cười của mình.

When she gets angry, her voice can bray over everyone else’s.

Khi cô ấy tức giận, giọng nói có thể **lấn át** tất cả mọi người.

People in the back row could hear the speaker bray his opinions without a microphone.

Những người ngồi hàng sau cũng có thể nghe thấy anh ấy **nói oang oang** quan điểm mà không cần micro.