Type any word!

"bravest" in Vietnamese

dũng cảm nhất

Definition

'Dũng cảm nhất' chỉ người thể hiện sự can đảm nhất trong tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để so sánh sự dũng cảm giữa ba người/vật trở lên, như 'the bravest of all' hoặc 'the bravest person I know'. Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Examples

He is the bravest firefighter in the city.

Anh ấy là lính cứu hỏa **dũng cảm nhất** trong thành phố.

My sister is the bravest person I know.

Chị tôi là người **dũng cảm nhất** mà tôi biết.

You showed the bravest heart today.

Hôm nay bạn đã thể hiện trái tim **dũng cảm nhất**.

Of all the kids, Lucy is definitely the bravest when it comes to trying new things.

Trong số tất cả các bé, Lucy chắc chắn là người **dũng cảm nhất** khi thử những điều mới.

He was voted the bravest soldier by his team after the rescue mission.

Sau nhiệm vụ giải cứu, anh ấy được đồng đội bầu là người lính **dũng cảm nhất**.

Honestly, I think standing up for yourself was the bravest thing you could do.

Thật lòng, việc bạn tự bảo vệ mình là điều **dũng cảm nhất** bạn có thể làm.