Type any word!

"bratty" in Vietnamese

hư đốnhỗn xược

Definition

Chỉ một đứa trẻ (hoặc đôi khi người lớn) hay mè nheo, đòi hỏi hoặc cư xử thiếu lễ phép vì quen được nuông chiều.

Usage Notes (Vietnamese)

'hư đốn' dùng cho trẻ em, có thể dùng cho người lớn hành xử trẻ con. Nhẹ nhàng hơn 'hư hỏng', thường mang tính hài hước hoặc phàn nàn nhẹ.

Examples

The bratty child threw a tantrum in the store.

Đứa trẻ **hư đốn** la hét ầm ĩ ở cửa hàng.

His little sister is sometimes a bit bratty.

Em gái anh ấy đôi khi hơi **hư đốn** một chút.

Don't act so bratty when you don't get what you want.

Đừng cư xử **hư đốn** như thế khi bạn không được cái mình muốn.

I can't stand his bratty attitude sometimes.

Đôi lúc tôi không chịu nổi thái độ **hư đốn** của anh ấy.

She gets a little bratty when she's hungry.

Cô ấy hơi **hư đốn** khi bị đói.

You don't have to be so bratty about it—just ask nicely.

Bạn không cần phải **hư đốn** như vậy đâu—hãy hỏi nhẹ nhàng thôi.