"branching" in Vietnamese
Definition
Khi một vật chia thành các nhánh hoặc phần riêng biệt, như cây tách thành cành, hoặc một quá trình tạo ra các lựa chọn khác nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'phân nhánh' thường dùng trong khoa học, công nghệ và logic (như trong lập trình hoặc sơ đồ quyết định). Trong nói chuyện hàng ngày thường áp dụng cho vật thể, không dùng cho người.
Examples
The branching of the tree makes it look beautiful.
**Phân nhánh** của cây làm nó trông rất đẹp.
Road branching often causes confusion for new drivers.
**Phân nhánh** của đường thường làm tài xế mới bị rối.
The river's branching created many small streams.
**Phân nhánh** của con sông đã tạo ra nhiều dòng suối nhỏ.
In programming, branching lets you choose different actions based on conditions.
Trong lập trình, **phân nhánh** giúp bạn chọn các hành động khác nhau tùy thuộc vào điều kiện.
That old map shows the branching paths through the forest.
Bản đồ cũ đó cho thấy các con đường **phân nhánh** xuyên qua rừng.
Modern families often have complicated branching in their family trees.
Các gia đình hiện đại thường có cây gia phả **phân nhánh** phức tạp.