"brainstem" in Vietnamese
Definition
Thân não là phần dưới của não bộ, nối với tủy sống. Nó kiểm soát các chức năng cơ bản như hô hấp, nhịp tim và giấc ngủ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thân não' là thuật ngữ y khoa, thường xuất hiện trong tài liệu sinh học, y học hoặc giải phẫu. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày, chủ yếu gặp ở bệnh viện hoặc khi nói về chấn thương, đột quỵ.
Examples
The brainstem controls your breathing and heartbeat.
**Thân não** kiểm soát nhịp thở và nhịp tim của bạn.
Damage to the brainstem can be very serious.
Tổn thương **thân não** có thể rất nghiêm trọng.
The doctor explained how the brainstem works.
Bác sĩ đã giải thích cách **thân não** hoạt động.
If the brainstem is injured, a person might struggle to breathe on their own.
Nếu **thân não** bị thương, người đó có thể khó tự thở.
The patient had a stroke in the brainstem, affecting their ability to move and speak.
Bệnh nhân bị đột quỵ ở **thân não**, gây ảnh hưởng đến khả năng vận động và nói chuyện.
In anatomy class, we learned that the brainstem is essential for life because it controls so many automatic processes.
Trong lớp giải phẫu, chúng tôi học rằng **thân não** rất quan trọng vì nó kiểm soát nhiều quá trình tự động trong cơ thể.