"brainpan" in Vietnamese
Definition
‘Sọ’ là cách nói hài hước hoặc cổ xưa chỉ phần hộp sọ, nơi chứa não; đôi khi dùng để chỉ cái đầu một cách đùa cợt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn phong cổ, hài hước hoặc nói đùa. Không dùng trong bối cảnh nghiêm túc hoặc y khoa.
Examples
He fell and hit his brainpan on the floor.
Anh ấy ngã và đập **sọ** vào sàn.
Wear a helmet to protect your brainpan.
Đội mũ bảo hiểm để bảo vệ **sọ** của bạn.
The brainpan holds the brain inside.
**Sọ** chứa não bên trong.
Use your brainpan for thinking, not just for wearing hats!
Dùng **sọ** của bạn để suy nghĩ, đừng chỉ để đội mũ!
That idea came right out of my brainpan at midnight.
Ý tưởng đó bật ra từ **sọ** của tôi lúc nửa đêm.
He's got something rattling around in his brainpan today.
Hôm nay hình như có gì đó đang lạo xạo trong **sọ** của anh ấy.