"brainpan" in Indonesian
Definition
‘Sọ’ là từ cũ hoặc nói đùa để chỉ phần hộp sọ, nhất là nơi chứa não; cũng có thể dùng hài hước để gọi cái đầu.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng hài hước, trong văn nói hoặc văn học xưa, không dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc y tế.
Examples
He fell and hit his brainpan on the floor.
Anh ấy ngã và đập **sọ** xuống sàn nhà.
Wear a helmet to protect your brainpan.
Đội mũ bảo hiểm để bảo vệ **sọ** của bạn.
The brainpan holds the brain inside.
**Sọ** chứa não bên trong.
Use your brainpan for thinking, not just for wearing hats!
Hãy dùng **sọ** để suy nghĩ, đừng chỉ để đội mũ thôi!
That idea came right out of my brainpan at midnight.
Ý tưởng đó bật ra ngay từ **sọ** tôi lúc nửa đêm.
He's got something rattling around in his brainpan today.
Hôm nay nghe có gì lạo xạo trong **sọ** của anh ấy.