Type any word!

"brain surgeon" in Vietnamese

bác sĩ phẫu thuật não

Definition

Bác sĩ thực hiện phẫu thuật trên não và các phần khác của hệ thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Brain surgeon' là thuật ngữ chính thức, kỹ thuật. Đôi khi dùng ẩn dụ nói về người rất thông minh ('not a brain surgeon' ám chỉ ai đó không quá thông minh). Đừng nhầm với bác sĩ thần kinh, người không phẫu thuật.

Examples

My uncle is a brain surgeon at the city hospital.

Chú tôi là **bác sĩ phẫu thuật não** ở bệnh viện thành phố.

A brain surgeon needs years of training and study.

Một **bác sĩ phẫu thuật não** cần nhiều năm học tập và rèn luyện.

The brain surgeon explained the operation to the family.

**Bác sĩ phẫu thuật não** đã giải thích ca phẫu thuật cho gia đình.

You don't have to be a brain surgeon to fix this computer problem.

Bạn không cần phải là **bác sĩ phẫu thuật não** để sửa vấn đề máy tính này đâu.

After the accident, they called the best brain surgeon in the country.

Sau tai nạn, họ gọi **bác sĩ phẫu thuật não** giỏi nhất nước.

Being a brain surgeon is one of the toughest jobs out there.

Trở thành **bác sĩ phẫu thuật não** là một trong những nghề khó nhất.