Type any word!

"braided" in Vietnamese

tếtbện

Definition

Được tạo thành bằng cách đan ba hoặc nhiều sợi tóc, dây thừng hoặc vật liệu khác lại với nhau. Thường dùng để miêu tả tóc, dây trang trí hoặc bánh mì.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tóc bím ('braided hair'), bánh mì tết ('braided bread') hoặc dây thừng ('braided rope'). Từ này chủ yếu là tính từ. Đừng nhầm lẫn với 'plaited'.

Examples

She wore her hair in braided pigtails.

Cô ấy buộc tóc thành hai bím tóc **tết**.

The baker made a braided loaf of bread.

Người thợ làm bánh đã làm một ổ bánh mì **tết**.

The rope was braided for extra strength.

Sợi dây được **bện** để tăng độ bền.

I love the look of braided hairstyles in summer.

Tôi rất thích kiểu tóc **tết** vào mùa hè.

His friendship bracelet was handmade and braided from colorful threads.

Vòng tay tình bạn của anh ấy được làm bằng tay và **tết** từ các sợi chỉ màu sắc.

Those braided challah loaves look delicious on the table.

Những ổ bánh challah **tết** đó trông thật ngon mắt trên bàn.