Type any word!

"brahman" in Vietnamese

brahmanBrahman (linh hồn vũ trụ)

Definition

Trong Ấn Độ giáo, 'brahman' chỉ tầng lớp xã hội cao nhất, thường là tu sĩ và học giả. Từ này cũng được dùng để chỉ bản chất tối thượng hoặc linh hồn vũ trụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc học thuật về Ấn Độ giáo. Đừng lẫn với 'Brahmin' (chỉ từng cá nhân) hoặc 'Brahma' (thần sáng tạo).

Examples

A brahman is respected as a teacher in many Hindu communities.

Ở nhiều cộng đồng Hindu, **brahman** được kính trọng như một giáo viên.

The brahman class is known for studying the Vedas.

Tầng lớp **brahman** nổi tiếng với việc nghiên cứu Veda.

Some temples are managed by brahman priests.

Một số đền thờ do các thầy tu **brahman** quản lý.

He grew up in a brahman family that values tradition and education.

Anh ấy lớn lên trong một gia đình **brahman** coi trọng truyền thống và giáo dục.

In Hindu philosophy, the word brahman can also mean the ultimate reality behind everything.

Trong triết học Ấn Độ giáo, từ **brahman** cũng có thể chỉ thực tại tối thượng phía sau mọi thứ.

It's easy to confuse brahman with 'Brahmin' or 'Brahma', but they mean different things.

Rất dễ nhầm lẫn **brahman** với 'Brahmin' hoặc 'Brahma', nhưng chúng mang ý nghĩa khác nhau.