"bragged" in Vietnamese
Definition
Nói về thành tích hoặc sở hữu của mình với quá nhiều tự hào, thường khiến người khác cảm thấy mình khoe khoang hay muốn hơn người.
Usage Notes (Vietnamese)
'Brag' thường được hiểu là tiêu cực, ám chỉ sự tự cao. Phổ biến với 'brag about'. 'Boast' có thể trung lập hoặc tích cực hơn.
Examples
He bragged about winning the game.
Anh ấy đã **khoe khoang** về việc thắng trò chơi.
She bragged about her new phone to everyone.
Cô ấy **khoe khoang** điện thoại mới với mọi người.
The boy bragged to his friends about his fast bike.
Cậu bé **khoe** với bạn về chiếc xe đạp nhanh của mình.
I wish you hadn't bragged so much at the party last night.
Ước gì bạn đã không **khoe khoang** quá nhiều ở buổi tiệc tối qua.
They bragged about never needing help, but ended up asking for advice.
Họ đã **khoe khoang** là không bao giờ cần giúp đỡ, nhưng cuối cùng vẫn hỏi ý kiến.
My cousin bragged all summer about his grades until someone beat his record.
Anh họ tôi **khoe khoang** cả mùa hè về điểm số cho đến khi có người vượt qua thành tích của anh ấy.