Type any word!

"braggadocio" in Vietnamese

khoe khoangsự khoác lác

Definition

Nói khoe khoang hoặc khoác lác nhằm gây ấn tượng với người khác, nhưng thường thiếu thực lực hoặc thành tựu thực sự.

Usage Notes (Vietnamese)

'braggadocio' là từ mang tính trang trọng/hàn lâm, không dùng trong hội thoại thông thường. Mang sắc thái khoe khoang, phô trương hơi tiêu cực. Phân biệt với tự hào thực sự.

Examples

His braggadocio annoyed everyone in the room.

Sự **khoe khoang** của anh ấy làm mọi người trong phòng khó chịu.

People saw through her braggadocio and didn't believe her stories.

Mọi người đã nhận ra **sự khoe khoang** của cô ấy và không tin vào câu chuyện của cô.

There was a note of braggadocio in his voice.

Có chút **khoe khoang** trong giọng nói của anh ấy.

Enough with the braggadocio—just tell us what actually happened.

Đủ rồi với sự **khoe khoang**—hãy nói rõ điều gì thực sự đã xảy ra.

His speech was full of braggadocio, but it failed to impress the audience.

Bài phát biểu của anh ấy đầy **sự khoe khoang**, nhưng không gây ấn tượng với khán giả.

Don’t mistake confidence for braggadocio—he actually knows what he’s talking about.

Đừng nhầm lẫn sự tự tin với **sự khoe khoang**—anh ấy thật sự biết mình đang nói gì.