Type any word!

"brackets" in Vietnamese

dấu ngoặc vuôngkhung (thuế)

Definition

Đây là một cặp ký hiệu [ ] dùng để đóng khung từ, số hoặc một phần văn bản. Ngoài ra, còn chỉ nhóm, khoảng, hoặc mức thuế.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở Mỹ, 'brackets' chỉ [ ], không phải ( ). Thường gặp trong văn bản, toán học, vi tính. 'Tax bracket' là mức thuế. Phân biệt với 'parentheses' ( ) và 'braces' { }.

Examples

Please put your answers in brackets.

Xin hãy đặt câu trả lời của bạn trong **dấu ngoặc vuông**.

Mathematical operations inside brackets are done first.

Các phép toán nằm trong **dấu ngoặc vuông** được thực hiện trước tiên.

The sentence in brackets is an explanation.

Câu nằm trong **dấu ngoặc vuông** là giải thích.

I added some extra information in brackets to make it clearer.

Tôi đã thêm một số thông tin bổ sung trong **dấu ngoặc vuông** để làm rõ hơn.

Did you see that error message with the code in brackets?

Bạn có thấy thông báo lỗi với mã nằm trong **dấu ngoặc vuông** không?

Because his income increased, he moved to a higher tax bracket.

Vì thu nhập tăng nên anh ấy đã chuyển sang **khung** thuế cao hơn.