Type any word!

"bozos" in Vietnamese

thằng ngốckẻ ngớ ngẩn

Definition

Đây là từ lóng chỉ những người ngốc nghếch, hành động một cách vụng về hoặc ngớ ngẩn. Thường dùng khi ai đó cư xử thiếu năng lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật và đôi khi mang ý xúc phạm nhẹ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Giống như 'clowns', nhưng mức độ nhẹ hơn.

Examples

Those bozos forgot to lock the door.

Mấy **thằng ngốc** đó quên khóa cửa rồi.

The manager had to deal with some bozos in the meeting.

Người quản lý phải đối phó với vài **thằng ngốc** trong cuộc họp.

Don't listen to those bozos; they don't know anything.

Đừng nghe mấy **thằng ngốc** đó, họ chẳng biết gì đâu.

Who let these bozos run the show?

Ai để mấy **thằng ngốc** này điều hành thế này vậy?

The parking lot was full because a bunch of bozos couldn't park straight.

Bãi đậu xe chật ních vì một đám **thằng ngốc** không thể đỗ xe thẳng hàng.

These bozos think they can fix it themselves, but they'll just make it worse.

Những **thằng ngốc** này nghĩ họ tự sửa được, nhưng chỉ làm rối thêm thôi.