Type any word!

"boyishly" in Vietnamese

một cách ngây thơ như con trai

Definition

Diễn tả hành động hoặc thái độ giống như một cậu bé, thể hiện sự trẻ trung, hồn nhiên hoặc vui tươi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để tả nét mặt, cử chỉ hoặc sự cuốn hút mang tính trẻ trung, hồn nhiên, thường áp dụng cho nam giới, đôi khi cả nữ giới. Ý nghĩa đa phần là tích cực hoặc trung tính.

Examples

He smiled boyishly at his friends.

Anh ấy mỉm cười **một cách ngây thơ như con trai** với bạn bè.

She has a boyishly short haircut.

Cô ấy cắt tóc ngắn **một cách ngây thơ như con trai**.

He ran boyishly through the playground.

Anh ấy chạy qua sân chơi **một cách ngây thơ như con trai**.

His eyes sparkled boyishly when he talked about his favorite game.

Đôi mắt của anh ấy lấp lánh **một cách ngây thơ như con trai** khi nói về trò chơi yêu thích.

She looked boyishly excited to try the new skateboard.

Cô ấy trông **một cách ngây thơ như con trai** hào hứng khi thử chiếc ván trượt mới.

He greeted us boyishly, waving both arms in the air.

Anh ấy chào chúng tôi **một cách ngây thơ như con trai**, vẫy hai tay trên không.