"boyish" in Vietnamese
Definition
Có những nét hồn nhiên, vui tươi của con trai nhỏ, như sự nghịch ngợm hay trong sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đi với các cụm như 'boyish smile', 'boyish charm'; dùng cho cả trẻ em, người lớn (chủ yếu nam), đôi lúc cả nữ nếu tính cách hồn nhiên. Mang nghĩa tích cực, không phải lời chê bai.
Examples
He has a boyish smile.
Anh ấy có nụ cười **tinh nghịch như con trai**.
Her haircut gives her a boyish look.
Kiểu tóc khiến cô ấy trông **tinh nghịch như con trai**.
He acted with boyish energy at the party.
Anh ấy đã rất **tinh nghịch như con trai** trong buổi tiệc.
Even as an adult, he kept that boyish charm everyone loved.
Dù đã trưởng thành, anh ấy vẫn giữ được **sự tinh nghịch như con trai** mà ai cũng yêu mến.
Her laughter was bright and boyish, filling the room with joy.
Tiếng cười của cô ấy rạng rỡ và **tinh nghịch như con trai**, lan tỏa niềm vui khắp phòng.
"You still have that boyish curiosity," she teased with a smile.
"Em vẫn còn sự **tò mò tinh nghịch như con trai** đó," cô ấy trêu đùa với nụ cười mỉm.