Type any word!

"boycotting" in Vietnamese

tẩy chay

Definition

Từ chối mua, sử dụng hoặc tham gia vào điều gì đó để phản đối hoặc gây áp lực cho sự thay đổi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tẩy chay' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc tin tức, ví dụ: 'tẩy chay một công ty', 'tẩy chay sự kiện'. Có thể thực hiện cá nhân hoặc tập thể, mang ý nghĩa quyết định chủ động vì một lý do.

Examples

They are boycotting the new product because it is too expensive.

Họ đang **tẩy chay** sản phẩm mới vì nó quá đắt.

The workers are boycotting the company to demand better pay.

Công nhân đang **tẩy chay** công ty để yêu cầu lương cao hơn.

Many people are boycotting the event for environmental reasons.

Nhiều người đang **tẩy chay** sự kiện vì lý do môi trường.

Some fans are boycotting the actor's movies after his recent comments.

Một số người hâm mộ đang **tẩy chay** phim của nam diễn viên sau những bình luận gần đây của anh ấy.

He has been boycotting social media platforms he disagrees with.

Anh ấy đã **tẩy chay** các nền tảng mạng xã hội mà anh ấy không đồng ý.

Local businesses are boycotting a supplier over unfair practices.

Các doanh nghiệp địa phương đang **tẩy chay** một nhà cung cấp do những hành vi không công bằng.