Type any word!

"bowe" in Vietnamese

bowe (không phải từ tiếng Anh tiêu chuẩn)đừng nhầm với 'bow' (cúi chào/cái cung)

Definition

“bowe” không phải từ chuẩn trong tiếng Anh. Có thể đây là lỗi chính tả hoặc từ rất ít gặp.

Usage Notes (Vietnamese)

Không dùng “bowe” trong tiếng Anh tiêu chuẩn; đừng nhầm với “bow” (cúi chào hoặc cái cung).

Examples

I tried to look up the word 'bowe', but I didn't find anything.

Tôi đã thử tra từ '**bowe**', nhưng không tìm thấy gì cả.

Can you tell me what 'bowe' means?

Bạn có thể cho mình biết '**bowe**' nghĩa là gì không?

My dictionary does not include the word 'bowe'.

Từ điển của tôi không có từ '**bowe**'.

Are you sure 'bowe' is an actual English word?

Bạn có chắc '**bowe**' là một từ tiếng Anh thực sự không?

Maybe you meant 'bow' instead of 'bowe'.

Có thể bạn muốn nói '**bow**' thay vì '**bowe**'.

Nobody in my class has ever heard of 'bowe' before.

Không ai trong lớp tôi từng nghe qua từ '**bowe**'.