Type any word!

"bow to" in Vietnamese

cúi chàokhuất phục

Definition

Cúi người về phía trước để tỏ lòng kính trọng hoặc chào hỏi, hoặc chịu thua/trấp nhận trước ai đó hay điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen dùng cho hành động cúi chào, nghĩa bóng dùng trong cụm như 'bow to pressure' (chịu thua trước áp lực). Dùng được trong mọi tình huống.

Examples

He bowed to the king when he entered the room.

Anh ấy đã **cúi chào** nhà vua khi bước vào phòng.

Sometimes you must bow to new rules at work.

Đôi khi bạn phải **khuất phục** những quy định mới ở nơi làm việc.

The performers all bowed to the audience after the show.

Sau buổi diễn, tất cả nghệ sĩ đều **cúi chào** khán giả.

The company had to bow to public pressure and change its policy.

Công ty buộc phải **khuất phục** trước áp lực dư luận và thay đổi chính sách.

She refuses to bow to anyone, no matter what happens.

Cô ấy không bao giờ **khuất phục** bất kỳ ai, dù có chuyện gì xảy ra.

Politicians often bow to the will of the people before elections.

Các chính trị gia thường **khuất phục** trước ý nguyện của người dân trước bầu cử.