Type any word!

"bow out" in Vietnamese

rút luirời khỏi

Definition

Rời khỏi công việc, cuộc thi hoặc trách nhiệm một cách lịch sự và yên lặng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rút lui' mang tính lịch sự, thường dùng khi ai đó dừng tham gia một cách chủ động và được tôn trọng. 'Rút lui một cách êm đẹp' là cách dùng phổ biến.

Examples

She decided to bow out after ten years at the company.

Cô ấy quyết định **rút lui** sau mười năm làm việc tại công ty.

He will bow out from the race due to injury.

Anh ấy sẽ **rút lui** khỏi cuộc đua vì chấn thương.

Sometimes it's best to bow out quietly.

Đôi khi tốt nhất là **rút lui** một cách lặng lẽ.

"After the project ended, I thought it was time to bow out and let someone else take over."

"Sau khi dự án kết thúc, tôi nghĩ đã đến lúc **rút lui** và để người khác đảm nhận."

"Looks like the champion will have to bow out this year."

"Có vẻ như nhà vô địch năm nay sẽ phải **rút lui**."

"He chose to bow out gracefully rather than start an argument."

"Anh ấy đã chọn **rút lui** một cách văn minh thay vì tranh cãi."