Type any word!

"bountiful" in Vietnamese

dồi dàophong phúhào phóng

Definition

Diễn tả cái gì đó rất nhiều, dồi dào hoặc được cho đi một cách hào phóng. Thường dùng cho mùa màng, quà tặng hoặc thiên nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này khá trang trọng, thường dùng với mùa vụ (“bountiful harvest” = vụ mùa bội thu), quà tặng hoặc thiên nhiên. Hiếm khi dùng trực tiếp cho người.

Examples

The farmers had a bountiful harvest this year.

Năm nay nông dân có một vụ mùa **dồi dào**.

The garden is full of bountiful flowers in spring.

Vào mùa xuân, khu vườn tràn ngập hoa **dồi dào**.

She made a bountiful feast for her family.

Cô ấy đã làm một bữa tiệc **dồi dào** cho gia đình mình.

The region is known for its bountiful natural resources.

Khu vực này nổi tiếng với các nguồn tài nguyên thiên nhiên **dồi dào**.

Thanks to the rain, our fruit trees were especially bountiful this season.

Nhờ có mưa, cây ăn trái của chúng tôi mùa này đặc biệt **dồi dào**.

He was always bountiful with his time, helping anyone in need.

Anh ấy luôn **hào phóng** với thời gian của mình, giúp đỡ bất kỳ ai cần.