Type any word!

"boundless" in Vietnamese

vô hạnkhông giới hạn

Definition

Không có giới hạn; cực kỳ lớn hoặc vô tận về số lượng, kích thước hay phạm vi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn học để nói về phẩm chất, cảm xúc trừu tượng như 'boundless energy' hoặc 'boundless love', không dùng cho vật thể cụ thể.

Examples

The ocean seems boundless from the shore.

Từ bờ biển, đại dương trông có vẻ **vô hạn**.

She has boundless energy every day.

Cô ấy có **năng lượng vô hạn** mỗi ngày.

His imagination is boundless.

Trí tưởng tượng của anh ấy **vô hạn**.

Their boundless enthusiasm inspired everyone in the group.

**Nhiệt huyết vô hạn** của họ đã truyền cảm hứng cho mọi người trong nhóm.

As a child, I had boundless curiosity about the world.

Khi còn nhỏ, tôi có **sự tò mò vô hạn** về thế giới.

The possibilities here are truly boundless if you're creative.

Nếu bạn sáng tạo, các khả năng ở đây thực sự **vô hạn**.