Type any word!

"bound hand and foot" in Vietnamese

bị trói tay chân

Definition

Khi ai đó bị trói cả tay lẫn chân khiến họ không thể di chuyển. Cụm từ này cũng dùng ẩn dụ cho việc ai đó bị hạn chế, không thể tự do hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tình huống cần nhấn mạnh sự bó buộc (cả thật và nghĩa bóng). Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.

Examples

The prisoner was bound hand and foot.

Tù nhân bị **trói tay chân**.

She found the victim bound hand and foot in the basement.

Cô ấy phát hiện nạn nhân **bị trói tay chân** trong tầng hầm.

He was left bound hand and foot and could not escape.

Anh ấy bị bỏ lại **bị trói tay chân** và không thể trốn thoát.

I feel bound hand and foot by all these rules at work.

Tôi cảm thấy **bị trói tay chân** bởi tất cả các quy định này ở nơi làm việc.

With so little money, the charity was bound hand and foot and couldn't help everyone.

Với quá ít tiền, tổ chức từ thiện bị **trói tay chân** và không thể giúp hết mọi người.

The company was bound hand and foot by government regulations.

Công ty bị **trói tay chân** bởi các quy định của chính phủ.