Type any word!

"bouillabaisse" in Vietnamese

bouillabaisse (súp hải sản Pháp)

Definition

Bouillabaisse là món súp hải sản truyền thống của Pháp, có nguồn gốc từ Marseille và được nấu với nhiều loại cá, hải sản và thảo mộc.

Usage Notes (Vietnamese)

"Bouillabaisse" chỉ dùng để gọi món súp hải sản đặc trưng của Pháp này chứ không phải các loại canh khác. Thường xuất hiện trong bối cảnh ẩm thực cao cấp hoặc thực đơn nhà hàng sang trọng.

Examples

Bouillabaisse is a famous dish from France.

**Bouillabaisse** là một món ăn nổi tiếng của Pháp.

Have you ever tried bouillabaisse?

Bạn đã từng thử **bouillabaisse** chưa?

Bouillabaisse is made with many kinds of fish and seafood.

**Bouillabaisse** được nấu từ nhiều loại cá và hải sản khác nhau.

We had amazing bouillabaisse at a seaside restaurant in Marseille.

Chúng tôi đã ăn **bouillabaisse** tuyệt vời ở một nhà hàng ven biển tại Marseille.

For something special, I like to order bouillabaisse when I visit French restaurants.

Nếu muốn ăn món gì đó đặc biệt, tôi thích gọi **bouillabaisse** khi đến nhà hàng Pháp.

It takes several hours to prepare real bouillabaisse the traditional way.

Để nấu **bouillabaisse** đúng kiểu truyền thống cần mất vài giờ đồng hồ.