Type any word!

"bouffant" in Vietnamese

kiểu tóc bouffanttóc phồng (kiểu bouffant)

Definition

Kiểu tóc bouffant là kiểu tóc được làm phồng dày, nhất là ở trên đỉnh đầu và hai bên, tạo cảm giác tóc rất nhiều và cao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bouffant' thường dùng trong lĩnh vực thời trang, làm đẹp và mang sắc thái hoài cổ (1950–60s). Nên nói rõ 'kiểu tóc bouffant' để tránh nhầm lẫn với những từ chỉ tóc phồng chung chung.

Examples

She wore her hair in a bouffant for the party.

Cô ấy làm tóc kiểu **bouffant** cho buổi tiệc.

A bouffant makes your hair look much fuller.

Tóc kiểu **bouffant** giúp tóc bạn trông dày hơn nhiều.

The hairdresser styled a classic bouffant.

Nhà tạo mẫu tóc làm kiểu **bouffant** cổ điển.

Her grandmother still loves getting a bouffant every week at the salon.

Bà của cô ấy vẫn thích làm kiểu **bouffant** mỗi tuần ở tiệm làm tóc.

The actress’s dramatic bouffant made her stand out on the red carpet.

Kiểu **bouffant** nổi bật của nữ diễn viên khiến cô ấy thu hút ánh nhìn trên thảm đỏ.

Back in the '60s, nearly everyone wanted a bouffant look.

Thời thập niên 60, gần như ai cũng muốn kiểu tóc **bouffant**.