Type any word!

"boudoirs" in Vietnamese

phòng boudoirphòng riêng sang trọng (cho phụ nữ)

Definition

Phòng boudoir là phòng riêng biệt, sang trọng, thường dành cho phụ nữ để thay đồ, thư giãn hoặc trò chuyện. Thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc xa hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

"Phòng boudoir" là cách diễn đạt trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp hiện đại, thường gặp trong văn học hoặc thiết kế nội thất sang trọng. Không giống phòng ngủ thông thường; boudoir mang sắc thái tinh tế, riêng tư và quý phái.

Examples

Old mansions often had separate boudoirs for the women.

Những biệt thự cổ thường có các **phòng boudoir** riêng cho phụ nữ.

Marie decorated her boudoirs with elegant furniture.

Marie trang trí các **phòng boudoir** của mình bằng nội thất sang trọng.

In paintings, you sometimes see ladies relaxing in their boudoirs.

Trong tranh vẽ, đôi khi bạn sẽ thấy phụ nữ đang thư giãn trong các **phòng boudoir** của họ.

Modern homes rarely include dedicated boudoirs, but the idea lives on in luxury design.

Nhà hiện đại hiếm khi có **phòng boudoir** riêng, nhưng ý tưởng này vẫn tồn tại trong thiết kế xa hoa.

She loved reading in one of her sunny boudoirs every afternoon.

Cô ấy thích đọc sách trong một trong những **phòng boudoir** đầy nắng của mình mỗi chiều.

The palace tour showed grand bedrooms and gorgeous boudoirs filled with mirrors and flowers.

Chuyến tham quan cung điện cho thấy những phòng ngủ lớn và các **phòng boudoir** tuyệt đẹp trang trí bằng gương và hoa.