"bottoming" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó, thường là giá cả hoặc tình hình, chạm đến mức thấp nhất sau một thời gian giảm và bắt đầu ổn định hoặc tăng lại. Cũng có thể dùng cho các tình huống chạm đáy khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất trong lĩnh vực tài chính ('the stock is bottoming'), cũng có thể dùng cho các khía cạnh khác của cuộc sống. Thường dùng dưới dạng tiếp diễn. Không dùng cho vật lý, mà cho xu hướng hay tình trạng.
Examples
The market is bottoming after months of falling prices.
Sau nhiều tháng giá giảm, thị trường đang **chạm đáy**.
The company's sales are bottoming, and may improve soon.
Doanh số của công ty đang **chạm đáy**, có thể sắp cải thiện.
Unemployment numbers are finally bottoming across the country.
Tỷ lệ thất nghiệp toàn quốc cuối cùng cũng **chạm đáy**.
It seems like oil prices are finally bottoming—maybe it's time to invest.
Có vẻ như giá dầu cuối cùng cũng đã **chạm đáy**—có lẽ là lúc nên đầu tư.
After such a tough year, I feel like my luck is finally bottoming.
Sau một năm khó khăn như vậy, tôi cảm thấy vận may của mình cuối cùng cũng **chạm đáy**.
You can tell the economy's bottoming because people are starting to spend more again.
Bạn có thể thấy nền kinh tế đang **chạm đáy** vì mọi người bắt đầu chi tiêu nhiều hơn trở lại.