Type any word!

"bottom line" in Vietnamese

điều cốt lõikết quả cuối cùnglợi nhuận ròng

Definition

Chỉ điều quan trọng nhất hoặc kết quả cuối cùng, đặc biệt là lợi nhuận ròng trong kinh doanh, hoặc ý chính cần rút ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong kinh doanh để chỉ lợi nhuận còn lại, trong giao tiếp thường để nhấn mạnh điểm quan trọng nhất, đặc biệt với cấu trúc 'the bottom line is...'.

Examples

The bottom line is that we need more money.

**Điều cốt lõi** là chúng ta cần nhiều tiền hơn.

Our company's bottom line improved this year.

**Lợi nhuận ròng** của công ty chúng tôi đã tăng lên trong năm nay.

The bottom line is, she wants to be happy.

**Điều cốt lõi** là cô ấy muốn được hạnh phúc.

If you want my opinion, the bottom line is we should wait.

Nếu bạn hỏi ý kiến tôi, **điều cốt lõi** là chúng ta nên chờ đợi.

After all that discussion, the bottom line is nothing will change.

Sau tất cả tranh luận, **điều cốt lõi** là sẽ không có gì thay đổi.

Let’s get to the bottom line: can we afford this or not?

Hãy vào thẳng **điều cốt lõi**: chúng ta có đủ khả năng chi trả không?