"bottling" in Vietnamese
Definition
Quá trình rót chất lỏng như nước uống vào chai để bảo quản hoặc bán. Đôi khi cũng dùng để chỉ việc kìm nén cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bottling plant' là nhà máy đóng chai. 'Bottling up emotions' nghĩa là giữ trong lòng, không thổ lộ cảm xúc.
Examples
The bottling process keeps the juice fresh.
Quá trình **đóng chai** giúp giữ cho nước ép tươi mới.
They're running late with the bottling, so deliveries might be delayed.
Họ bị trễ với việc **đóng chai**, nên giao hàng có thể bị kéo dài.
After bottling all day, I just want to relax.
Sau cả ngày **đóng chai**, tôi chỉ muốn nghỉ ngơi.
He's been bottling up his feelings for months.
Anh ấy đã **kìm nén** cảm xúc suốt nhiều tháng qua.
The bottling of water happens at the factory.
Việc **đóng chai** nước diễn ra tại nhà máy.
He works on the bottling line at the soda company.
Anh ấy làm việc ở dây chuyền **đóng chai** của công ty nước ngọt.