Type any word!

"botanists" in Vietnamese

nhà thực vật học

Definition

Nhà thực vật học là người nghiên cứu về cây cối, cách chúng phát triển và tương tác với môi trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà thực vật học' chỉ dành cho người làm nghiên cứu, chuyên gia về thực vật. Không dùng cho người làm vườn giản dị hay sở thích. Có thể gặp cụm như 'nhà thực vật học chuyên về thực địa'.

Examples

Botanists study many kinds of plants.

**Nhà thực vật học** nghiên cứu nhiều loại cây khác nhau.

Some botanists work in gardens.

Một số **nhà thực vật học** làm việc trong các khu vườn.

Botanists find new plant species in the forest.

**Nhà thực vật học** tìm ra các loài thực vật mới trong rừng.

Many botanists spend years researching rare flowers.

Nhiều **nhà thực vật học** dành nhiều năm nghiên cứu các loài hoa quý hiếm.

Modern botanists use computers to map plant genes.

Các **nhà thực vật học** hiện đại sử dụng máy tính để lập bản đồ gen thực vật.

It’s amazing what botanists can discover in rainforests.

Thật ngạc nhiên những gì **nhà thực vật học** có thể phát hiện trong rừng mưa nhiệt đới.