Type any word!

"bosh" in Vietnamese

nhảm nhívớ vẩn

Definition

Những lời nói, ý kiến hoặc câu chuyện vớ vẩn, ngớ ngẩn mà không cần coi trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng để bác bỏ hoặc chế giễu điều gì đó nghe vô lý hoặc không đáng tin. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

That's bosh!

Đó là **nhảm nhí**!

He was talking bosh during the meeting.

Anh ấy nói toàn **nhảm nhí** trong cuộc họp.

Don't listen to her, it's just bosh.

Đừng nghe cô ấy, chỉ là **nhảm nhí** thôi.

You believe that? Honestly, it's pure bosh.

Bạn tin điều đó à? Thật sự, chỉ là **nhảm nhí** thôi.

Some people just love to spread bosh online.

Có người chỉ thích lan truyền **nhảm nhí** trên mạng.

Whenever he loses, he claims the rules are bosh to make excuses.

Cứ mỗi lần thua, anh ấy lại viện cớ rồi nói luật chơi là **nhảm nhí**.