Type any word!

"borrow" in Vietnamese

mượn

Definition

Lấy hoặc sử dụng vật gì của người khác trong một thời gian và sẽ trả lại sau. Cũng dùng cho việc tiếp nhận ý tưởng, từ ngữ hoặc phong cách từ nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'mượn' khi bạn lấy gì đó của ai đó tạm thời; 'cho mượn' là cho người khác mượn. Thường nói: 'mượn gì đó của ai', 'mượn tiền'. Khi nói về từ ngữ hay ý tưởng, nghĩa là học theo hoặc áp dụng.

Examples

Can I borrow your pen for a minute?

Tôi có thể **mượn** bút của bạn một lát được không?

She borrowed a book from the library.

Cô ấy đã **mượn** một cuốn sách từ thư viện.

We need to borrow some chairs for the party.

Chúng ta cần **mượn** vài cái ghế cho bữa tiệc.

I had to borrow money from my sister until payday.

Tôi đã phải **mượn** tiền từ chị tôi cho đến ngày lĩnh lương.

English borrows words from many other languages.

Tiếng Anh **mượn** từ nhiều ngôn ngữ khác.

Do you mind if I borrow your charger for a bit?

Tôi có thể **mượn** sạc của bạn một lát được không?