Type any word!

"boroughs" in Vietnamese

khu hành chínhquận (kiểu Anh/Mỹ)

Definition

Đây là khu vực có chức năng hành chính hoặc chính quyền địa phương riêng trong một thành phố hoặc thị trấn. Khái niệm này phổ biến ở các thành phố như New York hoặc London.

Usage Notes (Vietnamese)

'Borough' mang tính hành chính, thường dùng trong văn bản chính thức hoặc quy hoạch thành phố. Không nên nhầm với 'khu phố' (neighborhood) hoặc 'vùng ven' (suburb), vì borough rộng và chính thức hơn.

Examples

New York City has five boroughs.

Thành phố New York có năm **khu hành chính**.

Each borough has its own schools and hospitals.

Mỗi **khu hành chính** đều có trường học và bệnh viện riêng.

Some cities in England are divided into boroughs.

Một số thành phố ở Anh được chia thành các **khu hành chính**.

I grew up in one of the quieter boroughs outside the city center.

Tôi lớn lên ở một **khu hành chính** yên tĩnh bên ngoài trung tâm thành phố.

Each of London’s boroughs has its own personality and charm.

Mỗi **khu hành chính** ở London đều có tính cách và nét duyên riêng.

After moving between several boroughs, she finally settled in Manhattan.

Sau khi chuyển qua vài **khu hành chính**, cô ấy cuối cùng cũng định cư ở Manhattan.