"bored silly" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ chán nản, không hề có hứng thú hoặc thấy thứ gì đó quá nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức. Dùng để nhấn mạnh cảm giác chán đến mức không chịu được, mang tính cường điệu nhẹ, không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
I was bored silly during the lecture.
Tôi đã **chán muốn chết** trong buổi giảng.
Every Sunday, I get bored silly at home.
Chủ nhật nào tôi cũng ở nhà và **chán muốn chết**.
He was bored silly waiting for his friends.
Anh ấy **chán muốn chết** khi chờ bạn.
Honestly, I was bored silly by that movie—nothing happened!
Thật lòng, tôi đã **chán muốn chết** vì bộ phim đó—chẳng có gì xảy ra cả!
You'll be bored silly if you come to this meeting.
Nếu bạn đến cuộc họp này, bạn sẽ **chán muốn chết**.
We were bored silly after hours stuck in traffic.
Chúng tôi đã **chán muốn chết** sau hàng giờ bị kẹt xe.