Type any word!

"borax" in Vietnamese

hàn the

Definition

Hàn the là một khoáng chất dạng bột trắng, thường được dùng trong sản phẩm tẩy rửa, sản xuất thủy tinh và đôi khi dùng trong thủ công hoặc phòng thí nghiệm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hàn the' là từ chuyên ngành, thường chỉ dùng khi nói về hóa học, tẩy rửa hoặc làm thủ công. Không giống với baking soda hay các chất tẩy thông thường.

Examples

We used borax to make slime in science class.

Chúng tôi đã dùng **hàn the** để làm slime trong lớp khoa học.

Borax is found in some laundry detergents.

**Hàn the** có trong một số loại bột giặt.

They bought a box of borax for cleaning.

Họ đã mua một hộp **hàn the** để làm sạch.

If you mix borax with water, it can help remove tough stains.

Nếu bạn trộn **hàn the** với nước, nó có thể giúp tẩy vết bẩn cứng đầu.

Many people avoid using borax because it can be harsh on the skin.

Nhiều người tránh dùng **hàn the** vì nó có thể gây kích ứng da.

You can find borax at most hardware stores if you want to try making your own cleaners.

Bạn có thể tìm thấy **hàn the** ở hầu hết các cửa hàng dụng cụ nếu muốn thử tự làm chất tẩy rửa.