Type any word!

"bootless" in Vietnamese

vô íchkhông có kết quả

Definition

Chỉ điều gì đó không mang lại kết quả hoặc không có ích lợi gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'bootless' là từ cổ, mang tính văn chương, hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày. Khi nói chuyện, nên dùng 'vô ích', 'không có tác dụng', 'không có kết quả'.

Examples

Trying to convince him was bootless—he’d already made up his mind.

Cố gắng thuyết phục anh ấy là **vô ích**—anh ấy đã quyết định rồi.

That was a bootless attempt; nothing changed at all.

Đó là một nỗ lực **không có kết quả**; không có gì thay đổi cả.

Their bootless efforts did not change the outcome.

Những nỗ lực **vô ích** của họ không làm thay đổi kết quả.

It was a bootless search for the lost keys.

Đó là một cuộc tìm kiếm **vô ích** cho chiếc chìa khóa bị mất.

All her warnings proved bootless in the end.

Cuối cùng mọi lời cảnh báo của cô đều tỏ ra **vô ích**.

Leaving him a message was bootless, since he never checks his phone.

Để lại tin nhắn cho anh ấy là **vô ích**, vì anh ấy không bao giờ kiểm tra điện thoại.