Type any word!

"bootees" in Vietnamese

giày vải mềm cho bétất mềm cho bé

Definition

Giày hoặc tất mềm dành cho em bé, thường làm bằng vải hoặc len, giúp giữ ấm chân cho bé. Khác với giày thông thường vì rất mềm mại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho em bé, không dùng cho người lớn. Hay dùng ở dạng số nhiều. Đừng nhầm lẫn với 'giày boots' cho người lớn.

Examples

The baby is wearing blue bootees.

Em bé đang đi **giày vải mềm cho bé** màu xanh.

She knitted a pair of pink bootees for her niece.

Cô ấy đã đan một đôi **giày vải mềm cho bé** màu hồng cho cháu gái mình.

Please put on your bootees before crawling.

Hãy đi **giày vải mềm cho bé** trước khi bò nhé.

Her grandma always made handmade bootees for all the new babies in the family.

Bà ngoại cô ấy luôn làm **giày vải mềm cho bé** thủ công cho tất cả trẻ sơ sinh trong gia đình.

You can easily lose those tiny bootees if you’re not careful.

Bạn có thể dễ dàng làm mất đôi **giày vải mềm cho bé** nhỏ xíu đó nếu không cẩn thận.

There’s nothing cuter than a sleeping baby in soft bootees.

Không gì dễ thương hơn một em bé đang ngủ trong đôi **giày vải mềm cho bé** mềm mại.