Type any word!

"boot out" in Vietnamese

đuổi ratống cổ

Definition

Buộc ai đó rời khỏi nơi nào đó, công việc hoặc nhóm một cách đột ngột.

Usage Notes (Vietnamese)

Cách nói thân mật, nghe quyết liệt và đột ngột hơn 'kick out'; thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như 'booted out of the company', 'booted out of the bar'.

Examples

He was booted out of school for cheating.

Anh ấy bị **đuổi ra** khỏi trường vì gian lận.

The manager booted out the noisy customers.

Quản lý đã **đuổi** những khách hàng ồn ào ra ngoài.

They were booted out of the team after missing practice.

Họ đã bị **đuổi khỏi** đội vì bỏ tập.

If you keep slacking off, they're going to boot you out of the project.

Nếu bạn cứ lười biếng như vậy, họ sẽ **đuổi bạn ra** khỏi dự án.

She got booted out of the club for arguing with the staff.

Cô ấy đã bị **đuổi ra** khỏi câu lạc bộ vì cãi nhau với nhân viên.

We nearly got booted out for sneaking snacks into the movie theater.

Chúng tôi suýt nữa đã bị **đuổi ra** vì lén mang đồ ăn vào rạp phim.