Type any word!

"boosting" in Vietnamese

tăng cườngthúc đẩynâng cao

Definition

Hành động làm tăng, cải thiện hoặc khuyến khích một điều gì đó để nó trở nên tốt hơn, mạnh hơn hoặc thành công hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Boosting' chỉ dùng khi nói tăng lên theo hướng tích cực như 'năng lượng', 'sự tự tin', 'doanh số'. Không dùng cho điều tiêu cực.

Examples

The new advertisement is boosting sales.

Quảng cáo mới đang **tăng cường** doanh số bán hàng.

She is boosting her confidence by practicing speaking.

Cô ấy đang **nâng cao** sự tự tin bằng cách luyện nói.

The coach is boosting the team's energy before the game.

Huấn luyện viên đang **tăng cường** năng lượng cho đội trước trận đấu.

We're boosting productivity with new software this year.

Năm nay chúng tôi đang **nâng cao** năng suất với phần mềm mới.

He's interested in boosting his social media following.

Anh ấy quan tâm đến việc **tăng cường** lượng người theo dõi trên mạng xã hội.

They worked late, boosting their chances of success.

Họ làm việc muộn để **tăng** khả năng thành công.