Type any word!

"boosters" in Vietnamese

liều tăng cườngbộ khuếch đại

Definition

‘Booster’ là những thứ giúp tăng cường sức mạnh, hiệu quả hoặc khả năng miễn dịch. Thường dùng chỉ liều vắc-xin bổ sung hoặc thiết bị, sản phẩm tăng hiệu suất.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Boosters’ thường gặp trong y tế (‘liều tăng cường vắc-xin’) hoặc công nghệ (‘bộ khuếch đại tín hiệu’). Không dùng cho người; đi kèm với 'liều', 'shot', 'bộ khuếch đại', v.v.

Examples

Children often need vaccine boosters to stay protected.

Trẻ em thường cần tiêm **liều tăng cường** để được bảo vệ.

Signal boosters help you get better phone reception indoors.

**Bộ khuếch đại tín hiệu** giúp bạn dùng điện thoại tốt hơn trong nhà.

Some athletes use energy boosters before competitions.

Một số vận động viên sử dụng **chất tăng cường năng lượng** trước khi thi đấu.

Have you gotten your COVID boosters yet?

Bạn đã tiêm **liều tăng cường** COVID chưa?

These Wi-Fi boosters really make a difference in my house.

**Bộ khuếch đại Wi-Fi** này thực sự tạo ra sự khác biệt ở nhà tôi.

A couple of coffee boosters got me through that long night.

Vài ly cà phê như **liều tăng lực** đã giúp tôi qua được đêm dài đó.