Type any word!

"booster" in Vietnamese

liều tăng cườngbộ khuếch đại

Definition

'Liều tăng cường' là thứ giúp tăng cường hiệu quả hay sức mạnh của cái gì đó, như một mũi tiêm vắc-xin hoặc thiết bị khuếch đại. Từ này hay gặp trong lĩnh vực y tế hoặc công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Booster shot' rất phổ biến trong y tế, còn trong công nghệ là 'bộ khuếch đại'. Không dùng chỉ người. Đừng nhầm với 'boast' hay 'boost'.

Examples

She needs a COVID-19 booster next month.

Cô ấy cần tiêm **liều tăng cường** COVID-19 vào tháng sau.

The signal booster helped our Wi-Fi work better.

**Bộ khuếch đại** tín hiệu giúp Wi-Fi của chúng tôi tốt hơn.

He got a tetanus booster shot at the clinic.

Anh ấy đã tiêm **liều tăng cường** uốn ván tại phòng khám.

My doctor reminded me to get my annual flu booster.

Bác sĩ nhắc tôi tiêm **liều tăng cường** cúm hàng năm.

The rocket uses a powerful booster to launch into space.

Tên lửa sử dụng **bộ khuếch đại** mạnh để phóng vào không gian.

I'm glad I got the booster—I feel more protected now.

Tôi mừng vì đã tiêm **liều tăng cường**—giờ tôi cảm thấy an toàn hơn.