Type any word!

"boor" in Vietnamese

kẻ thô lỗngười kém duyên

Definition

Chỉ người cư xử thô lỗ, thiếu tế nhị, không quan tâm đến người khác trong giao tiếp xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái nặng và chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc phê bình. Không nên dùng trực tiếp để gọi ai đó. Không giống “bore” (người gây nhàm chán).

Examples

He acted like a boor at the dinner table.

Anh ta cư xử như một **kẻ thô lỗ** trên bàn ăn.

Nobody likes a boor who interrupts everyone.

Không ai thích một **kẻ thô lỗ** luôn ngắt lời người khác.

Don’t be a boor; say thank you when someone helps you.

Đừng là một **kẻ thô lỗ**; hãy cảm ơn khi ai đó giúp bạn.

I can’t stand that boor in my office—he never listens to anyone.

Tôi không chịu nổi **kẻ thô lỗ** trong văn phòng—hắn chẳng bao giờ lắng nghe ai cả.

Even his friends thought he was being a total boor last night.

Ngay cả bạn bè anh ấy cũng nghĩ tối qua anh ấy quá **thô lỗ**.

She called him a boor after he made that rude joke.

Cô ấy gọi anh là **kẻ thô lỗ** sau câu đùa vô duyên đó.