"bookman" in Vietnamese
Definition
Người rất yêu sách, hiểu biết sâu rộng về văn học hoặc nghiên cứu sách một cách nghiêm túc, thường là các học giả hoặc chuyên gia về sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, cổ điển và hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường thấy trong bối cảnh học thuật, không phải chỉ người bán sách ('bookseller'), mà là người có kiến thức sâu rộng về sách.
Examples
The old professor was a true bookman.
Vị giáo sư già là một **người yêu sách** thực thụ.
A bookman spends hours studying in the library.
Một **người yêu sách** dành hàng giờ nghiên cứu trong thư viện.
The museum was guided by a respected bookman.
Bảo tàng được dẫn dắt bởi một **người yêu sách** danh tiếng.
If anyone knows rare books, it's Tom—he's a total bookman.
Nếu có ai biết về sách quý hiếm, thì đó là Tom—anh ấy là một **người yêu sách** đích thực.
Being a bookman means always searching for new stories to read.
Là một **người yêu sách** nghĩa là luôn tìm kiếm những câu chuyện mới để đọc.
You can always spot a bookman—he loses track of time in any bookstore.
Bạn luôn nhận ra một **người yêu sách**—họ luôn mải mê tới mức quên mất thời gian ở tiệm sách.