"bookmakers" in Vietnamese
Definition
Nhà cái là người hoặc công ty nhận cược về các sự kiện thể thao và trả thưởng dựa trên tỷ lệ mà họ đưa ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực cá cược thể thao. Từ không trang trọng là 'nhà cái'. 'nhà cái hợp pháp', 'nhà cái bất hợp pháp' là các cụm từ thường gặp.
Examples
Many people place bets with bookmakers during the football season.
Nhiều người đặt cược với các **nhà cái** trong mùa bóng đá.
The bookmakers offered low odds for the favorite to win.
Các **nhà cái** đưa ra tỷ lệ cược thấp cho đội được yêu thích giành chiến thắng.
Some bookmakers operate online only.
Một số **nhà cái** chỉ hoạt động trực tuyến.
I checked three different bookmakers, and they all gave me the same odds.
Tôi đã kiểm tra ba **nhà cái** khác nhau và tất cả đều cho tôi tỷ lệ cược giống nhau.
The big race draws thousands of bets from punters and bookmakers alike.
Cuộc đua lớn thu hút hàng ngàn cược từ cả người chơi lẫn **nhà cái**.
He used to work for one of the biggest bookmakers in the country.
Anh ấy từng làm việc cho một trong những **nhà cái** lớn nhất nước.