Type any word!

"booklets" in Vietnamese

tập sách nhỏsách mỏng

Definition

Những cuốn sách nhỏ, mỏng chỉ có vài trang, thường cung cấp thông tin hay hướng dẫn về một chủ đề cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Booklet' thường gặp trong trường học, tài liệu thông tin hoặc quảng bá. Ví dụ: 'instruction booklets', 'informational booklets', 'promotional booklets'. Đây luôn là sách nhỏ, không phải sách dày đọc lâu.

Examples

We gave out booklets at the school event.

Chúng tôi đã phát **tập sách nhỏ** tại sự kiện ở trường.

The teacher gave us booklets to help prepare for the exam.

Giáo viên đã phát cho chúng tôi các **tập sách nhỏ** để ôn thi.

Please read the booklets before starting the project.

Vui lòng đọc các **tập sách nhỏ** trước khi bắt đầu dự án.

These booklets answer most of the questions new students have.

Những **tập sách nhỏ** này giải đáp hầu hết thắc mắc của sinh viên mới.

If you lose one of the booklets, just ask us for a replacement.

Nếu bạn làm mất một trong các **tập sách nhỏ**, chỉ cần xin chúng tôi bản thay thế.

The museum's booklets are free and packed with interesting facts.

Các **tập sách nhỏ** của bảo tàng miễn phí và giàu thông tin thú vị.