"booklet" in Vietnamese
Definition
Một quyển sách nhỏ, mỏng, thường có ít trang, dùng để cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sách nhỏ' là danh từ đếm được. Thường gặp trong các cụm như 'sách hướng dẫn', 'sách du lịch', 'sách thông tin'. Không dùng cho tiểu thuyết hoặc tạp chí dày.
Examples
I got a booklet at the museum entrance.
Tôi nhận được một **sách nhỏ** ở cửa vào bảo tàng.
The teacher handed out a math booklet to each student.
Thầy giáo đã phát mỗi học sinh một **sách nhỏ** toán.
Please read the safety booklet before you start.
Vui lòng đọc **sách nhỏ** an toàn trước khi bắt đầu.
This travel booklet has great tips for first-time visitors.
Quyển **sách nhỏ** du lịch này có nhiều lời khuyên hay cho người mới lần đầu đến.
You’ll find all the answers you need in this instruction booklet.
Bạn sẽ tìm thấy mọi câu trả lời cần thiết trong **sách nhỏ** hướng dẫn này.
Did you get the booklet about local events at the hotel lobby?
Bạn đã nhận được **sách nhỏ** về các sự kiện địa phương ở sảnh khách sạn chưa?