Type any word!

"booker" in Vietnamese

người đặt chỗngười sắp xếp lịch

Definition

Người đặt chỗ là người phụ trách sắp xếp hoặc quản lý việc đặt lịch, thường cho sự kiện, nghệ sĩ hoặc khách hàng trong lĩnh vực giải trí, du lịch hoặc khách sạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngành giải trí, mô hình, du lịch, không dùng cho người đọc sách. Thường gặp trong cụm 'talent booker', 'event booker'.

Examples

The booker scheduled five shows for the band.

**Người đặt chỗ** đã sắp xếp năm buổi diễn cho ban nhạc.

She wants to be a talent booker for TV shows.

Cô ấy muốn trở thành **người đặt chỗ** cho các chương trình truyền hình.

The hotel booker confirmed my reservation.

**Người đặt chỗ** của khách sạn đã xác nhận đặt phòng của tôi.

Talk to the booker if you want a spot on the next festival line-up.

Muốn có suất diễn ở lễ hội kỳ sau thì hãy nói chuyện với **người đặt chỗ**.

My friend works as a booker for a big modeling agency.

Bạn tôi làm **người đặt chỗ** tại một công ty người mẫu lớn.

Getting in touch with the right booker can really boost your career.

Liên hệ với **người đặt chỗ** phù hợp có thể giúp sự nghiệp của bạn phát triển mạnh.