"bookbinder" in Vietnamese
Definition
Thợ đóng sách là người chuyên lắp ráp và bọc sách lại, thường làm bằng tay để bảo vệ và trang trí sách.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay 'thợ đóng sách' là nghề khá hiếm gặp, đa số được coi là nghề thủ công truyền thống. Có thể dùng cho cả làm bằng tay và bằng máy, và là từ chung cho mọi giới.
Examples
The bookbinder fixed my old family album.
**Thợ đóng sách** đã sửa lại cuốn album gia đình cũ của tôi.
My uncle is a skilled bookbinder.
Chú tôi là một **thợ đóng sách** rất giỏi.
The library hired a bookbinder to restore rare books.
Thư viện đã thuê một **thợ đóng sách** để phục hồi những cuốn sách quý hiếm.
After the pages fell out, I took my book to a bookbinder downtown.
Sau khi các trang sách bung ra, tôi đã đem sách đến một **thợ đóng sách** ở trung tâm thành phố.
You can sometimes find a bookbinder at old book fairs.
Đôi khi bạn có thể gặp một **thợ đóng sách** tại các hội chợ sách cũ.
Being a bookbinder requires patience and attention to detail.
Làm **thợ đóng sách** đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.