Type any word!

"boohooing" in Vietnamese

khóc òa lênkhóc lóc (như trẻ con)

Definition

Khóc to hoặc thái quá như trẻ con, thường dùng khi ai đó làm quá lên chuyện không lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thiên về ngữ cảnh thân mật hoặc chế giễu, thường dùng khi ai đó khóc không quá nghiêm trọng. Không sử dụng cho nỗi buồn thật sự.

Examples

The baby started boohooing when his toy broke.

Em bé bắt đầu **khóc òa lên** khi đồ chơi bị hỏng.

Stop boohooing and tell me what's wrong.

Đừng **khóc òa lên** nữa, nói cho tôi biết có chuyện gì đi.

She was boohooing after watching that sad movie.

Cô ấy **khóc òa lên** sau khi xem xong bộ phim buồn đó.

He sat in the corner, boohooing like it was the end of the world.

Anh ấy ngồi ở góc nhà, **khóc òa lên** như thể tận thế tới nơi.

There’s no need for all this boohooing over a little mistake.

Không cần phải **khóc lóc** nhiều chỉ vì một lỗi nhỏ như vậy.

Everyone could hear his boohooing from the next room.

Mọi người trong phòng bên vẫn nghe rõ tiếng **khóc lóc** của anh ấy.